Thọ Dương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên hiệu của một vị công chúa: "Thọ Dương" là tên hiệu của một công chúa, con gái của vua Vũ Đế thời Lưu Tống trong lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công chúa Thọ Dương là một nhân vật được ghi chép trong sử sách. (Công chúa Thọ Dương là một nhân vật được ghi chép trong sử sách.)
- Truyền thuyết về Thọ Dương gắn liền với hình ảnh hoa mai. (Truyền thuyết về Thọ Dương gắn liền với hình ảnh hoa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điển tích Thọ Dương": dùng để chỉ truyền thuyết về việc hoa mai rơi lên trán công chúa, sau này trở thành nguồn cảm hứng cho việc trang trí bằng hoa mai.
- Điển tích Thọ Dương thường được các nhà thơ nhắc đến khi miêu tả vẻ đẹp của hoa mai. (Điển tích Thọ Dương thường được các nhà thơ nhắc đến khi miêu tả vẻ đẹp của hoa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Thọ (Danh từ/Tính từ): Sống lâu; tuổi thọ.
- Chúc ông bà được phúc thọ. (Chúc ông bà được phúc thọ.)
- Dương (Danh từ): Ánh mặt trời; biểu tượng cho sự tích cực, nam tính (trong âm dương).
- Ánh dương buổi sáng rất dịu nhẹ. (Ánh mặt trời buổi sáng rất dịu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Công chúa: con gái của vua.
- Vương nữ: con gái của vua (cách gọi cổ).
Thành ngữ liên quan
- "Mai điểm Thọ Dương trang": cụm từ văn chương mô tả việc trang điểm bằng hình hoa mai, lấy cảm hứng từ truyền thuyết về công chúa Thọ Dương.
- Trong thơ cổ, hình ảnh "mai điểm Thọ Dương trang" tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao. (Trong thơ cổ, hình ảnh "hoa mai điểm trang kiểu Thọ Dương" tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao.)
- Công chúa Thọ Dương, con vua Vũ đế đời Tống (Lưu Tống)
- Ngày mồng 7 tháng 1, công chúa nằm chơi ở điện Hàm Dương có hoa mai rơi vào trán thành hình 5 cánh, người đời nhân đó dùng hoa mai làm đồ trang sức